bảng báo giá dịch vụ kế toán

Bảng thanh toán tiền lương bằng tiếng Anh


Bảng thanh toán tiền lương, thường được gọi là Payslip, Paystub, hoặc Payroll Statement trong tiếng Anh, là một tài liệu quan trọng và bắt buộc mà người lao động nhận được sau mỗi kỳ lương. Nó không chỉ là bằng chứng về thu nhập mà còn là hồ sơ chi tiết về các khoản khấu trừ, thuế, và phúc lợi.

Hiểu rõ cấu trúc và thuật ngữ tiếng Anh trên payslip sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn, đảm bảo quyền lợi và hỗ trợ các thủ tục tài chính như vay vốn hay kê khai thuế.

bang-thanh-toan-tien-luong-bang-tieng-an

I. Cấu Trúc Tổng Thể Của Một Payslip

Một bảng thanh toán lương chuẩn thường được chia làm bốn phần chính:

1. Thông Tin Công Ty và Nhân Viên (Company & Employee Information)

Phần này dùng để xác định rõ ai đang trả lương và ai là người nhận lương.

Thuật ngữ tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mô tả chi tiết

Company Name

Tên công ty

 

Company Address

Địa chỉ công ty

 

Employee Name

Tên nhân viên

 

Employee ID

Mã số nhân viên

 

Social Security Number (SSN) / Tax ID

Mã số An sinh xã hội / Mã số thuế

 

Department / Position

Phòng ban / Chức danh

 

2. Chi Tiết Kỳ Lương (Pay Period Details)

Phần này xác định rõ khoảng thời gian làm việc mà lương được thanh toán.

Thuật ngữ tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mô tả chi tiết

Pay Date

Ngày thanh toán

Ngày tiền lương được chuyển khoản.

Pay Period Start

Ngày bắt đầu kỳ lương

Ngày đầu tiên của chu kỳ tính lương.

Pay Period End

Ngày kết thúc kỳ lương

Ngày cuối cùng của chu kỳ tính lương.

Pay Frequency

Tần suất trả lương

Ví dụ: Weekly (Hàng tuần), Bi-weekly (Hai tuần một lần), Monthly (Hàng tháng).

3. Thu Nhập Gộp (Earnings - Gross Pay)

Gross Pay là tổng số tiền mà bạn kiếm được trước khi bất kỳ khoản khấu trừ nào được áp dụng.

Thuật ngữ tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mô tả chi tiết

Basic Salary / Regular Pay

Lương cơ bản / Lương thường xuyên

Thu nhập cố định cho giờ làm việc tiêu chuẩn.

Hourly Rate / Pay Rate

Mức lương theo giờ

 

Hours Worked

Số giờ làm việc

Tổng số giờ làm việc trong kỳ.

Overtime Pay

Lương làm thêm giờ

Khoản trả thêm cho giờ làm ngoài giờ quy định.

Commission

Hoa hồng

Khoản tiền dựa trên hiệu suất bán hàng hoặc đạt mục tiêu.

Bonus

Khoản thưởng

Khoản tiền thưởng thêm.

Holiday Pay / Vacation Pay

Lương ngày lễ / Lương nghỉ phép

Lương cho thời gian nghỉ có hưởng lương (PTO).

4. Các Khoản Khấu Trừ và Lương Thực Nhận (Deductions & Net Pay)

Đây là phần quan trọng nhất, cho thấy tiền lương của bạn đã bị trừ đi những gì và số tiền thực tế bạn nhận được.

A. Khấu Trừ Bắt Buộc (Mandatory Deductions)

Thuật ngữ tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mô tả chi tiết

Federal Income Tax

Thuế thu nhập Liên bang

Thuế chính phủ trung ương đánh vào thu nhập.

State/Local Tax

Thuế Tiểu bang/Địa phương

Thuế đánh vào thu nhập theo luật của tiểu bang/thành phố.

Social Security Tax (FICA)

Thuế An sinh xã hội

Dùng để hỗ trợ người cao tuổi và người khuyết tật.

Medicare Tax (FICA)

Thuế Y tế

Dùng để tài trợ chương trình chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.

B. Khấu Trừ Tự Nguyện (Voluntary Deductions)

Thuật ngữ tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

Mô tả chi tiết

Health Insurance Premium

Phí bảo hiểm y tế

Khoản đóng góp của nhân viên cho chương trình bảo hiểm y tế.

Retirement Contribution / 401(k)

Đóng góp quỹ hưu trí

Khoản tiền được trích ra để đầu tư cho quỹ hưu trí.

Union Dues

Phí công đoàn

 

Garnishment

Khấu trừ theo lệnh tòa án

Khoản tiền bị trừ theo yêu cầu pháp lý (ví dụ: cấp dưỡng).

Link download: Bảng thanh toán tiền lương bằng tiếng Anh

II. Các Thuật Ngữ Tài Chính Quan Trọng

Đây là ba thuật ngữ cốt lõi mà bạn cần nhớ:

  1. Gross Pay (Tổng Thu Nhập Gộp): Thu nhập trước thuế và khấu trừ.

    $$ ext{Gross Pay} = ext{Regular Pay} + ext{Overtime} + ext{Bonus} + ext{Commission}$$
  2. Total Deductions (Tổng Khấu Trừ): Tổng tất cả các khoản thuế, bảo hiểm, và đóng góp khác bị trừ.

  3. Net Pay (Lương Thực Nhận): Số tiền thực tế được chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn. Nó còn được gọi là Take-Home Pay.

    $$ ext{Net Pay} = ext{Gross Pay} - ext{Total Deductions}$$

III. Các Số Liệu Lũy Kế (Year-to-Date - YTD)

Hầu hết các payslip đều có cột YTD (Year-to-Date), nghĩa là Lũy kế từ đầu năm. Cột này tổng hợp các số liệu từ ngày 1 tháng 1 (hoặc ngày bắt đầu năm tài chính) đến cuối kỳ lương hiện tại.

  • YTD Gross Pay: Tổng thu nhập gộp đã kiếm được từ đầu năm.

  • YTD Taxes Withheld: Tổng số thuế đã bị khấu trừ từ đầu năm.

Cột YTD rất quan trọng để theo dõi tổng thu nhập và tổng thuế đã đóng, phục vụ cho việc kê khai thuế cuối năm.

IV. Tầm Quan Trọng Của Payslip

  1. Chứng minh thu nhập (Proof of Income): Payslip là tài liệu bắt buộc khi bạn thuê nhà, đăng ký vay ngân hàng, hoặc xin thẻ tín dụng.

  2. Kê khai thuế (Tax Filing): Nó cung cấp dữ liệu cần thiết để điền vào các biểu mẫu thuế cuối năm (ví dụ: W-2 tại Mỹ).

  3. Kiểm tra tính chính xác (Accuracy Check): Cho phép bạn đối chiếu số giờ làm việc, mức lương, và các khoản khấu trừ có khớp với hợp đồng lao động hay không.

    Anh chị tham khảo thêm:
    ⇒ giấy biên nhận tiền mặt file Word
    ​⇒ biên bản đối chiếu công nợ
    ​⇒ mẫu giấy rút dự toán ngân sách
    ​⇒ dịch vụ thay đổi địa chỉ tại bắc ninh

Các bài viết liên quan