
Bảng thanh toán tiền lương, thường được gọi là Payslip, Paystub, hoặc Payroll Statement trong tiếng Anh, là một tài liệu quan trọng và bắt buộc mà người lao động nhận được sau mỗi kỳ lương. Nó không chỉ là bằng chứng về thu nhập mà còn là hồ sơ chi tiết về các khoản khấu trừ, thuế, và phúc lợi.
Hiểu rõ cấu trúc và thuật ngữ tiếng Anh trên payslip sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn, đảm bảo quyền lợi và hỗ trợ các thủ tục tài chính như vay vốn hay kê khai thuế.

Một bảng thanh toán lương chuẩn thường được chia làm bốn phần chính:
Phần này dùng để xác định rõ ai đang trả lương và ai là người nhận lương.
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
|
Company Name |
Tên công ty |
|
|
Company Address |
Địa chỉ công ty |
|
|
Employee Name |
Tên nhân viên |
|
|
Employee ID |
Mã số nhân viên |
|
|
Social Security Number (SSN) / Tax ID |
Mã số An sinh xã hội / Mã số thuế |
|
|
Department / Position |
Phòng ban / Chức danh |
|
Phần này xác định rõ khoảng thời gian làm việc mà lương được thanh toán.
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
|
Pay Date |
Ngày thanh toán |
Ngày tiền lương được chuyển khoản. |
|
Pay Period Start |
Ngày bắt đầu kỳ lương |
Ngày đầu tiên của chu kỳ tính lương. |
|
Pay Period End |
Ngày kết thúc kỳ lương |
Ngày cuối cùng của chu kỳ tính lương. |
|
Pay Frequency |
Tần suất trả lương |
Ví dụ: Weekly (Hàng tuần), Bi-weekly (Hai tuần một lần), Monthly (Hàng tháng). |
Gross Pay là tổng số tiền mà bạn kiếm được trước khi bất kỳ khoản khấu trừ nào được áp dụng.
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
|
Basic Salary / Regular Pay |
Lương cơ bản / Lương thường xuyên |
Thu nhập cố định cho giờ làm việc tiêu chuẩn. |
|
Hourly Rate / Pay Rate |
Mức lương theo giờ |
|
|
Hours Worked |
Số giờ làm việc |
Tổng số giờ làm việc trong kỳ. |
|
Overtime Pay |
Lương làm thêm giờ |
Khoản trả thêm cho giờ làm ngoài giờ quy định. |
|
Commission |
Hoa hồng |
Khoản tiền dựa trên hiệu suất bán hàng hoặc đạt mục tiêu. |
|
Bonus |
Khoản thưởng |
Khoản tiền thưởng thêm. |
|
Holiday Pay / Vacation Pay |
Lương ngày lễ / Lương nghỉ phép |
Lương cho thời gian nghỉ có hưởng lương (PTO). |
Đây là phần quan trọng nhất, cho thấy tiền lương của bạn đã bị trừ đi những gì và số tiền thực tế bạn nhận được.
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
|
Federal Income Tax |
Thuế thu nhập Liên bang |
Thuế chính phủ trung ương đánh vào thu nhập. |
|
State/Local Tax |
Thuế Tiểu bang/Địa phương |
Thuế đánh vào thu nhập theo luật của tiểu bang/thành phố. |
|
Social Security Tax (FICA) |
Thuế An sinh xã hội |
Dùng để hỗ trợ người cao tuổi và người khuyết tật. |
|
Medicare Tax (FICA) |
Thuế Y tế |
Dùng để tài trợ chương trình chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. |
|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
|
Health Insurance Premium |
Phí bảo hiểm y tế |
Khoản đóng góp của nhân viên cho chương trình bảo hiểm y tế. |
|
Retirement Contribution / 401(k) |
Đóng góp quỹ hưu trí |
Khoản tiền được trích ra để đầu tư cho quỹ hưu trí. |
|
Union Dues |
Phí công đoàn |
|
|
Garnishment |
Khấu trừ theo lệnh tòa án |
Khoản tiền bị trừ theo yêu cầu pháp lý (ví dụ: cấp dưỡng). |
Link download: Bảng thanh toán tiền lương bằng tiếng Anh
Đây là ba thuật ngữ cốt lõi mà bạn cần nhớ:
Gross Pay (Tổng Thu Nhập Gộp): Thu nhập trước thuế và khấu trừ.
$$ ext{Gross Pay} = ext{Regular Pay} + ext{Overtime} + ext{Bonus} + ext{Commission}$$Total Deductions (Tổng Khấu Trừ): Tổng tất cả các khoản thuế, bảo hiểm, và đóng góp khác bị trừ.
Net Pay (Lương Thực Nhận): Số tiền thực tế được chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn. Nó còn được gọi là Take-Home Pay.
$$ ext{Net Pay} = ext{Gross Pay} - ext{Total Deductions}$$Hầu hết các payslip đều có cột YTD (Year-to-Date), nghĩa là Lũy kế từ đầu năm. Cột này tổng hợp các số liệu từ ngày 1 tháng 1 (hoặc ngày bắt đầu năm tài chính) đến cuối kỳ lương hiện tại.
YTD Gross Pay: Tổng thu nhập gộp đã kiếm được từ đầu năm.
YTD Taxes Withheld: Tổng số thuế đã bị khấu trừ từ đầu năm.
Cột YTD rất quan trọng để theo dõi tổng thu nhập và tổng thuế đã đóng, phục vụ cho việc kê khai thuế cuối năm.
Chứng minh thu nhập (Proof of Income): Payslip là tài liệu bắt buộc khi bạn thuê nhà, đăng ký vay ngân hàng, hoặc xin thẻ tín dụng.
Kê khai thuế (Tax Filing): Nó cung cấp dữ liệu cần thiết để điền vào các biểu mẫu thuế cuối năm (ví dụ: W-2 tại Mỹ).
Kiểm tra tính chính xác (Accuracy Check): Cho phép bạn đối chiếu số giờ làm việc, mức lương, và các khoản khấu trừ có khớp với hợp đồng lao động hay không.
Anh chị tham khảo thêm:
⇒ giấy biên nhận tiền mặt file Word
⇒ biên bản đối chiếu công nợ
⇒ mẫu giấy rút dự toán ngân sách
⇒ dịch vụ thay đổi địa chỉ tại bắc ninh