
Trong lĩnh vực xây dựng, việc lập một bảng báo giá chuyên nghiệp, rõ ràng và minh bạch là yếu tố then chốt giúp các nhà thầu tạo dựng niềm tin với khách hàng và chốt hợp đồng thành công. Một bảng báo giá không chỉ cung cấp thông tin về chi phí mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, năng lực và sự chuẩn bị kỹ lưỡng của đơn vị thi công.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một mẫu bảng báo giá thi công xây dựng mới nhất, kèm theo hướng dẫn chi tiết về cách điền và những lưu ý quan trọng để báo giá của bạn trở nên hiệu quả nhất.
Một bảng báo giá thi công xây dựng chuẩn và chi tiết mang lại nhiều lợi ích:
Tạo sự tin tưởng: Khách hàng sẽ cảm thấy yên tâm hơn khi nhận được một báo giá rõ ràng, minh bạch về từng hạng mục chi phí.
Tránh tranh chấp: Việc liệt kê chi tiết các hạng mục, vật tư, nhân công giúp hạn chế tối đa các hiểu lầm hoặc tranh chấp phát sinh trong quá trình thi công.
Thể hiện sự chuyên nghiệp: Một báo giá được trình bày khoa học, đầy đủ thông tin sẽ nâng cao hình ảnh và uy tín của nhà thầu.
Cơ sở pháp lý: Báo giá có thể được sử dụng làm một phần của hợp đồng, là căn cứ để đối chiếu và nghiệm thu công trình sau này.
Quản lý dự án: Giúp nhà thầu dễ dàng kiểm soát chi phí, tiến độ và nguồn lực cho dự án.
Dưới đây là mẫu bảng báo giá thi công xây dựng mà bạn có thể tham khảo và tùy chỉnh cho phù hợp với từng dự án cụ thể.
[LOGO CÔNG TY]
CÔNG TY [TÊN CÔNG TY CỦA BẠN]
Địa chỉ: [Địa chỉ công ty]
Điện thoại: [Số điện thoại công ty]
Email: [Email công ty]
Website: [Website công ty (nếu có)]
---
**BẢNG BÁO GIÁ THI CÔNG XÂY DỰNG**
**Số:** [Số báo giá] / BG-XD-[Năm]
**Kính gửi:**
**Ông/Bà:** [Tên Khách hàng/Đại diện Công ty]
**Địa chỉ:** [Địa chỉ Khách hàng]
**Điện thoại:** [Số điện thoại Khách hàng]
**Email:** [Email Khách hàng]
**Thông tin dự án:**
**Tên dự án:** [Tên dự án xây dựng cụ thể (ví dụ: Thi công nhà ở gia đình, Xây dựng văn phòng...)]
**Địa điểm thi công:** [Địa chỉ công trình]
**Hạng mục thi công:** [Mô tả tổng quan các hạng mục chính (ví dụ: Thi công phần thô, Thi công hoàn thiện, Xây dựng trọn gói...)]
**Ngày báo giá:** [Ngày, tháng, năm lập báo giá]
**Hiệu lực báo giá:** [Số ngày/tuần/tháng hiệu lực của báo giá, ví dụ: 30 ngày]
---
**Kính thưa Quý khách hàng,**
Chúng tôi xin trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá chi tiết cho dự án "[Tên dự án xây dựng]" với các hạng mục công việc và chi phí dự kiến như sau:
---
### I. THUYẾT MINH CHUNG VỀ DỰ ÁN VÀ PHẠM VI CÔNG VIỆC
* **Mô tả dự án:** [Mô tả ngắn gọn về quy mô, loại hình công trình]
* **Phạm vi công việc:** [Liệt kê các công việc chính mà báo giá này bao gồm, ví dụ:
* Thi công phần móng, khung cột, sàn (phần thô).
* Thi công tường bao, tường ngăn.
* Thi công hệ thống điện, nước âm tường.
* Thi công trát, ốp lát, sơn bả.
* Lắp đặt thiết bị vệ sinh, đèn chiếu sáng cơ bản.
* ...
]
* **Tiêu chuẩn áp dụng:** [Ví dụ: Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia...]
* **Chất lượng vật liệu:** [Cam kết về chất lượng vật liệu sử dụng (ví dụ: Vật liệu chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn...)]
---
### II. BẢNG DỰ TOÁN CHI PHÍ CHI TIẾT
**(Đơn vị tính: VNĐ)**
#### A. CHI PHÍ VẬT TƯ
| STT | Hạng mục Vật tư | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) | Ghi chú (Thương hiệu, chủng loại, xuất xứ...) |
|-----|-----------------|-------------|----------|---------------|------------------|-----------------------------------------------|
| 1 | **Vật tư phần thô** | | | | | |
| 1.1 | Thép các loại | Kg | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Hòa Phát, Việt Nhật...] |
| 1.2 | Xi măng | Bao | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Hà Tiên, Bỉm Sơn...] |
| 1.3 | Cát xây dựng | M3 | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Cát vàng, cát đen...] |
| 1.4 | Đá các loại | M3 | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Đá 1x2, đá 4x6...] |
| 1.5 | Gạch xây | Viên | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Gạch tuynel, gạch không nung...] |
| 1.6 | Nước, điện thi công | Ls | 1 | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Chi phí tạm tính] |
| 2 | **Vật tư phần hoàn thiện** | | | | | |
| 2.1 | Gạch ốp lát sàn | M2 | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Gạch Ceramic, Porcelain, kích thước...] |
| 2.2 | Gạch ốp lát tường | M2 | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Gạch Ceramic, Porcelain, kích thước...] |
| 2.3 | Sơn nước (nội/ngoại thất) | Lít/M2 | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Dulux, Jotun, màu sắc...] |
| 2.4 | Cửa (cửa chính, cửa phòng...) | Bộ | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Gỗ công nghiệp, nhôm kính, thép vân gỗ...] |
| 2.5 | Thiết bị vệ sinh | Bộ/Cái | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Bồn cầu, lavabo, vòi sen, thương hiệu...] |
| 2.6 | Thiết bị điện (ổ cắm, công tắc, đèn) | Bộ/Cái | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Panasonic, Sino, Philips...] |
| 2.7 | Dây điện, ống nước | M/Cuộn | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Cadivi, Bình Minh...] |
| 2.8 | ... | ... | ... | ... | ... | ... |
| **TỔNG CỘNG CHI PHÍ VẬT TƯ (A)** | | | | | **[Tổng cộng chi phí vật tư]** | |
#### B. CHI PHÍ NHÂN CÔNG
| STT | Hạng mục Nhân công | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) | Ghi chú (Đơn giá/m2, Đơn giá/ngày...) |
|-----|--------------------|-------------|----------|---------------|------------------|---------------------------------------|
| 1 | Nhân công phần thô | M2 | [Diện tích] | [Đơn giá/m2] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Đào móng, đổ bê tông, xây tường...] |
| 2 | Nhân công phần hoàn thiện | M2 | [Diện tích] | [Đơn giá/m2] | [Thành tiền] | [Ví dụ: Trát, ốp lát, sơn bả, lắp đặt...] |
| 3 | Nhân công điện nước | Ls | 1 | [Đơn giá] | [Thành tiền] | [Chi phí tạm tính/trọn gói] |
| 4 | ... | ... | ... | ... | ... | |
| **TỔNG CỘNG CHI PHÍ NHÂN CÔNG (B)** | | | | | **[Tổng cộng chi phí nhân công]** | |
#### C. CHI PHÍ MÁY MÓC, THIẾT BỊ VÀ CÔNG CỤ
| STT | Hạng mục Máy móc, Thiết bị | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) | Ghi chú (Thuê/Sử dụng) |
|-----|---------------------------|-------------|----------|---------------|------------------|------------------------|
| 1 | Máy trộn bê tông | Ca/Ngày | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | |
| 2 | Máy cắt, máy hàn | Ca/Ngày | [Số lượng] | [Đơn giá] | [Thành tiền] | |
| 3 | Giàn giáo, cốp pha | Ls | 1 | [Đơn giá] | [Thành tiền] | |
| 4 | ... | ... | ... | ... | ... | |
| **TỔNG CỘNG CHI PHÍ MÁY MÓC, THIẾT BỊ (C)** | | | | | **[Tổng cộng chi phí máy móc, thiết bị]** | |
#### D. CHI PHÍ QUẢN LÝ, GIÁM SÁT VÀ CHI PHÍ KHÁC (Nếu có)
| STT | Hạng mục Chi phí khác | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) | Ghi chú |
|-----|----------------------|-------------|----------|---------------|------------------|---------|
| 1 | Chi phí quản lý dự án | % | [Tỷ lệ %] | [Tổng chi phí A+B+C] | [Thành tiền] | [Ví dụ: 5-10% tổng chi phí] |
| 2 | Chi phí giám sát | Ls | 1 | [Đơn giá] | [Thành tiền] | |
| 3 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ | Ls | 1 | [Đơn giá] | [Thành tiền] | |
| 4 | Chi phí an toàn lao động, vệ sinh công trường | Ls | 1 | [Đơn giá] | [Thành tiền] | |
| 5 | Chi phí phát sinh dự phòng | % | [Tỷ lệ %] | [Tổng chi phí A+B+C] | [Thành tiền] | [Ví dụ: 5% tổng chi phí] |
| 6 | ... | ... | ... | ... | ... | |
| **TỔNG CỘNG CHI PHÍ KHÁC (D)** | | | | | **[Tổng cộng chi phí khác]** | |
---
### III. TỔNG KẾT CHI PHÍ DỰ ÁN
| STT | Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
|-----|----------|------------------|
| 1 | Tổng chi phí vật tư (A) | [Tổng cộng chi phí vật tư] |
| 2 | Tổng chi phí nhân công (B) | [Tổng cộng chi phí nhân công] |
| 3 | Tổng chi phí máy móc, thiết bị (C) | [Tổng cộng chi phí máy móc, thiết bị] |
| 4 | Tổng chi phí quản lý và khác (D) | [Tổng cộng chi phí khác] |
| **TỔNG CỘNG CHI PHÍ TRƯỚC THUẾ (A+B+C+D)** | **[Tổng cộng chi phí trước thuế]** |
| Thuế Giá trị gia tăng (VAT) [Tỷ lệ VAT]% | [Số tiền VAT] |
| **TỔNG CỘNG CHI PHÍ SAU THUẾ** | **[Tổng cộng chi phí sau thuế]** |
| *(Bằng chữ: [Tổng cộng chi phí sau thuế bằng chữ])* | |
---
### IV. TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN
* **Thời gian dự kiến bắt đầu:** [Ngày, tháng, năm]
* **Thời gian dự kiến hoàn thành:** [Ngày, tháng, năm]
* **Tổng thời gian thi công:** [Số ngày/tuần/tháng]
* **Tiến độ chi tiết (nếu cần):**
* Giai đoạn 1: [Mô tả giai đoạn] - [Thời gian dự kiến]
* Giai đoạn 2: [Mô tả giai đoạn] - [Thời gian dự kiến]
* ...
---
### V. ĐIỀU KHOẢN THANH TOÁN
* **Đợt 1:** Thanh toán [Tỷ lệ %] tổng giá trị hợp đồng khi ký kết hợp đồng.
* **Đợt 2:** Thanh toán [Tỷ lệ %] tổng giá trị hợp đồng khi hoàn thành [Mốc hoàn thành cụ thể, ví dụ: phần thô, đổ sàn tầng 1...].
* **Đợt 3:** Thanh toán [Tỷ lệ %] tổng giá trị hợp đồng khi hoàn thành [Mốc hoàn thành cụ thể, ví dụ: ốp lát, sơn bả...].
* **Đợt cuối:** Thanh toán [Tỷ lệ %] còn lại khi bàn giao, nghiệm thu công trình và thanh lý hợp đồng.
* **Hình thức thanh toán:** [Chuyển khoản/Tiền mặt]
---
### VI. CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH VÀ CAM KẾT
* **Thời gian bảo hành:** [Số năm/tháng] kể từ ngày bàn giao công trình.
* **Phạm vi bảo hành:** [Mô tả rõ các hạng mục được bảo hành, ví dụ: kết cấu, chống thấm, hệ thống điện nước...]
* **Cam kết chất lượng:** Chúng tôi cam kết thi công đúng kỹ thuật, đảm bảo chất lượng công trình theo tiêu chuẩn và sử dụng vật liệu đúng chủng loại đã thỏa thuận.
* **Cam kết tiến độ:** Đảm bảo hoàn thành công trình đúng tiến độ đã cam kết.
---
### VII. CÁC ĐIỀU KHOẢN KHÁC
* Báo giá này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào sự biến động của giá vật tư trên thị trường, yêu cầu phát sinh từ phía khách hàng hoặc các yếu tố khách quan khác.
* Để có báo giá chính xác nhất, chúng tôi khuyến khích Quý khách hàng cung cấp hồ sơ thiết kế chi tiết (nếu có) và trao đổi trực tiếp để khảo sát thực tế công trình.
* Mọi yêu cầu điều chỉnh hoặc làm rõ báo giá, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
---
Chúng tôi rất mong muốn được hợp tác cùng Quý khách hàng trong dự án này và cam kết mang đến chất lượng dịch vụ tốt nhất, đúng tiến độ và tối ưu chi phí.
Trân trọng!
**Đại diện Công ty [Tên Công ty của bạn]**
[Chữ ký và dấu (nếu có)]
**[Họ và tên người đại diện]**
**[Chức vụ]**
---
Link download: Mẫu bảng báo giá thi công xây dựng file word
Thông tin chung: Điền đầy đủ thông tin về công ty bạn và thông tin khách hàng. Đảm bảo số báo giá, ngày báo giá và hiệu lực báo giá được ghi rõ ràng.
Thuyết minh dự án: Mô tả ngắn gọn về dự án và phạm vi công việc sẽ giúp khách hàng hình dung rõ hơn về những gì họ sẽ nhận được.
Chi phí vật tư:
Liệt kê chi tiết từng loại vật tư, từ phần thô đến hoàn thiện.
Ghi rõ đơn vị tính, số lượng, đơn giá và thành tiền.
Quan trọng: Phần "Ghi chú" nên ghi rõ thương hiệu, chủng loại, xuất xứ của vật tư để khách hàng có thể kiểm tra và so sánh. Điều này cũng giúp tránh phát sinh tranh chấp về chất lượng vật tư sau này.
Chi phí nhân công:
Có thể tính theo mét vuông (m2) hoặc theo hình thức trọn gói cho từng hạng mục lớn.
Ghi rõ đơn giá và thành tiền.
Chi phí máy móc, thiết bị: Liệt kê các loại máy móc, thiết bị cần thiết cho quá trình thi công và chi phí thuê/sử dụng.
Chi phí khác: Bao gồm các chi phí quản lý, giám sát, vận chuyển, an toàn lao động, vệ sinh công trường, và một khoản dự phòng phát sinh (thường là 5-10% tổng chi phí). Khoản dự phòng này rất quan trọng để xử lý các tình huống bất ngờ trong quá trình thi công.
Tổng kết chi phí: Tổng hợp tất cả các chi phí và tính toán thuế VAT để đưa ra tổng giá trị cuối cùng. Ghi rõ số tiền bằng chữ để tránh nhầm lẫn.
Tiến độ thực hiện: Đưa ra mốc thời gian dự kiến bắt đầu và hoàn thành, cũng như tổng thời gian thi công. Nếu dự án lớn, có thể chia thành các giai đoạn nhỏ với thời gian cụ thể.
Điều khoản thanh toán: Đây là phần rất quan trọng. Chia thành các đợt thanh toán rõ ràng, gắn với các mốc hoàn thành công việc cụ thể. Điều này giúp cả hai bên có lộ trình tài chính rõ ràng.
Chính sách bảo hành và cam kết: Nêu rõ thời gian và phạm vi bảo hành để khách hàng yên tâm về chất lượng công trình sau khi bàn giao. Các cam kết về chất lượng, tiến độ cũng cần được nhấn mạnh.
Các điều khoản khác: Bổ sung các lưu ý về hiệu lực báo giá, khả năng điều chỉnh giá, và khuyến khích khách hàng liên hệ để được tư vấn thêm.
Anh chị tham khảo thêm:
⇒ Mẫu quyết định giải thể của hội đồng cổ đông cty cổ phần
⇒ Mẫu đề nghị xác nhận hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế
⇒ Keo silicon có được giảm thuế GTGT không?
⇒ Mẫu danh sách chủ nợ và số nợ đã thanh toán
Khảo sát kỹ lưỡng: Trước khi lập báo giá, hãy khảo sát thực tế công trình, nắm rõ yêu cầu của khách hàng, điều kiện mặt bằng, và các yếu tố ảnh hưởng khác.
Tham khảo giá thị trường: Luôn cập nhật giá vật tư, nhân công trên thị trường để đưa ra báo giá cạnh tranh và hợp lý.
Minh bạch và rõ ràng: Tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu. Mọi thông tin cần được trình bày một cách dễ hiểu nhất cho khách hàng.
Dự phòng chi phí: Luôn tính toán một khoản chi phí dự phòng (thường là 5-10% tổng giá trị hợp đồng) cho các phát sinh không lường trước.
Tính toán chi phí quản lý: Đừng quên tính toán chi phí quản lý, giám sát, lợi nhuận của nhà thầu vào báo giá.
Thời gian hiệu lực: Đặt thời gian hiệu lực cho báo giá để tránh trường hợp giá vật tư biến động quá lớn sau một thời gian dài.
Thỏa thuận và điều chỉnh: Sẵn sàng thảo luận và điều chỉnh báo giá theo yêu cầu của khách hàng, nhưng phải đảm bảo không ảnh hưởng đến chất lượng và lợi nhuận của bạn.
Lưu trữ hồ sơ: Luôn lưu trữ bản sao của tất cả các báo giá đã gửi cho khách hàng để tiện theo dõi và đối chiếu.
Việc sở hữu một mẫu bảng báo giá thi công xây dựng chi tiết và chuyên nghiệp sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn chinh phục khách hàng và thực hiện các dự án thành công. Hãy luôn ghi nhớ rằng, sự minh bạch và rõ ràng là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ bền vững với đối tác.