
Việc xây dựng tường rào là một hạng mục quan trọng trong các công trình dân dụng, không chỉ đảm bảo an ninh, riêng tư mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp tổng thể cho ngôi nhà hoặc khuôn viên. Để quá trình thi công diễn ra thuận lợi, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của cả chủ đầu tư lẫn đơn vị thi công, việc lập một bản hợp đồng xây dựng tường rào chi tiết và rõ ràng là vô cùng cần thiết.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một mẫu hợp đồng xây dựng tường rào mới nhất, cùng với những lưu ý quan trọng giúp bạn dễ dàng áp dụng và chỉnh sửa cho phù hợp với nhu cầu thực tế của mình.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG TƯỜNG RÀO Số: [Số hợp đồng] /HĐXD-TR
Hôm nay, ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm], tại [Địa điểm ký kết hợp đồng], chúng tôi gồm có:
BÊN A (BÊN GIAO THẦU – CHỦ ĐẦU TƯ):
Ông/Bà: [Họ và tên chủ đầu tư]
Số CMND/CCCD: [Số CMND/CCCD] Cấp ngày: [Ngày cấp] Tại: [Nơi cấp]
Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ thường trú]
Số điện thoại: [Số điện thoại]
Email: [Email]
Số tài khoản ngân hàng: [Số tài khoản] Tại ngân hàng: [Tên ngân hàng], Chi nhánh: [Chi nhánh]
BÊN B (BÊN NHẬN THẦU – ĐƠN VỊ THI CÔNG):
Đại diện là Ông/Bà: [Họ và tên người đại diện]
Chức vụ: [Chức vụ]
Giấy phép ĐKKD/Giấy phép hành nghề số: [Số giấy phép] do [Cơ quan cấp] cấp ngày [Ngày cấp] (Nếu là công ty/doanh nghiệp)
Địa chỉ trụ sở chính/thường trú: [Địa chỉ]
Số điện thoại: [Số điện thoại]
Email: [Email]
Mã số thuế: [Mã số thuế]
Số tài khoản ngân hàng: [Số tài khoản] Tại ngân hàng: [Tên ngân hàng], Chi nhánh: [Chi nhánh]
Sau khi bàn bạc và thống nhất, hai bên đồng ý ký kết Hợp đồng xây dựng tường rào với các điều khoản cụ thể như sau:
Bên A giao cho Bên B thi công xây dựng tường rào tại địa chỉ: [Địa chỉ công trình] thuộc khu vực [Mô tả chi tiết khu vực xây dựng].
Quy mô, đặc điểm kỹ thuật và vật liệu sử dụng:
Chiều dài tường rào: [Số mét] m.
Chiều cao tường rào: [Số mét] m (tính từ [Điểm mốc]).
Cấu tạo: [Mô tả chi tiết cấu tạo tường rào: ví dụ: móng gạch, thân tường gạch đặc/rỗng, trụ bê tông, dầm bê tông, v.v.].
Vật liệu chính:
Gạch: [Loại gạch, kích thước].
Xi măng: [Loại xi măng].
Cát: [Loại cát].
Đá: [Loại đá].
Thép: [Loại thép, đường kính] (nếu có).
Các vật liệu khác (nếu có): [Liệt kê].
Yêu cầu kỹ thuật khác (nếu có): [Ví dụ: bả matit, sơn, ốp lát, v.v.].
Bản vẽ thiết kế/phương án thi công đính kèm hợp đồng (nếu có).
Thời gian bắt đầu thi công: Ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm].
Thời gian hoàn thành dự kiến: Ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm] (tức là trong vòng [Số] ngày/tháng kể từ ngày khởi công).
Tiến độ thi công cụ thể (nếu có): [Chia nhỏ các giai đoạn thi công và thời gian hoàn thành từng giai đoạn].
Trong trường hợp có phát sinh do nguyên nhân khách quan (thời tiết bất lợi, sự cố bất khả kháng, thay đổi yêu cầu của Bên A, v.v.), hai bên sẽ thỏa thuận lại tiến độ và lập phụ lục hợp đồng.
Tổng giá trị hợp đồng: [Số tiền bằng số] VNĐ (Bằng chữ: [Số tiền bằng chữ] đồng Việt Nam).
Giá trị này đã bao gồm toàn bộ chi phí vật liệu, nhân công, máy móc, vận chuyển, thuế và các chi phí khác liên quan đến việc thi công tường rào.
Đơn giá chi tiết (nếu có): [Bảng kê chi tiết đơn giá từng hạng mục].
Phương thức thanh toán: Chuyển khoản hoặc tiền mặt.
Tiến độ thanh toán:
Đợt 1: Thanh toán [Số]% giá trị hợp đồng (tương đương [Số tiền]) ngay sau khi ký kết hợp đồng.
Đợt 2: Thanh toán [Số]% giá trị hợp đồng (tương đương [Số tiền]) khi hoàn thành [Số]% khối lượng công việc hoặc hoàn thành giai đoạn [Tên giai đoạn].
Đợt 3 (Thanh toán cuối cùng): Thanh toán [Số]% giá trị hợp đồng còn lại (tương đương [Số tiền]) sau khi Bên B hoàn thành toàn bộ công việc, Bên A nghiệm thu và bàn giao đưa vào sử dụng, và không còn bất kỳ khiếu nại nào về chất lượng công trình.
Quyền của Bên A:
Giám sát quá trình thi công của Bên B về chất lượng, tiến độ và vật liệu theo đúng hợp đồng.
Yêu cầu Bên B thực hiện đúng các điều khoản đã cam kết.
Đình chỉ thi công hoặc chấm dứt hợp đồng nếu Bên B vi phạm nghiêm trọng các điều khoản của hợp đồng mà không khắc phục sau khi đã được nhắc nhở bằng văn bản.
Nghiệm thu công trình sau khi hoàn thành.
Nghĩa vụ của Bên A:
Cung cấp đầy đủ mặt bằng thi công hợp pháp, không tranh chấp, đúng thời hạn.
Cung cấp các thông tin, tài liệu liên quan đến công trình (nếu cần).
Thanh toán đầy đủ và đúng hạn cho Bên B theo Điều 3 của hợp đồng.
Phối hợp với Bên B giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thi công.
Quyền của Bên B:
Yêu cầu Bên A cung cấp mặt bằng, thông tin, tài liệu liên quan đến công trình.
Yêu cầu Bên A thanh toán đúng hạn theo Điều 3 của hợp đồng.
Được chủ động thi công theo phương án đã được phê duyệt, đảm bảo chất lượng và tiến độ.
Nghĩa vụ của Bên B:
Tổ chức thi công đúng quy trình kỹ thuật, đảm bảo chất lượng, an toàn lao động và vệ sinh môi trường.
Sử dụng vật liệu đúng chủng loại, quy cách, nguồn gốc theo thỏa thuận.
Bảo quản vật tư, thiết bị trên công trường.
Chịu trách nhiệm về an toàn lao động đối với nhân sự của mình và những người liên quan trong phạm vi công trường.
Khắc phục các lỗi kỹ thuật phát sinh trong quá trình thi công và trong thời gian bảo hành.
Bàn giao công trình hoàn thiện đúng thời hạn và chất lượng cho Bên A.
Thời gian bảo hành công trình: [Số] tháng kể từ ngày Bên A nghiệm thu và bàn giao công trình.
Trong thời gian bảo hành, nếu có bất kỳ hư hỏng, sự cố nào do lỗi kỹ thuật thi công hoặc vật liệu của Bên B, Bên B có trách nhiệm sửa chữa, khắc phục miễn phí trong vòng [Số] ngày kể từ khi nhận được thông báo của Bên A.
Chi phí sửa chữa, khắc phục trong thời gian bảo hành do Bên B chịu hoàn toàn.
Hợp đồng có thể bị chấm dứt trong các trường hợp sau:
Hai bên đồng thuận bằng văn bản.
Bên A đơn phương chấm dứt hợp đồng khi Bên B vi phạm nghiêm trọng các điều khoản hợp đồng và không khắc phục trong thời gian quy định.
Bên B đơn phương chấm dứt hợp đồng khi Bên A vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán hoặc không cung cấp mặt bằng thi công đúng hẹn.
Sự kiện bất khả kháng kéo dài.
Bên nào vi phạm các điều khoản trong hợp đồng gây thiệt hại cho bên kia thì phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế đã xảy ra. Mức phạt vi phạm hợp đồng là [Số]% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm.
Hai bên cam kết thực hiện đúng và đầy đủ các điều khoản đã ghi trong hợp đồng này.
Mọi tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng sẽ được giải quyết bằng thương lượng, hòa giải trên tinh thần hợp tác.
Trong trường hợp không thể thương lượng được, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền tại Việt Nam để giải quyết.
Hợp đồng này được lập thành [Số] bản, có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ [Số] bản để thực hiện.
ĐẠI DIỆN BÊN A (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu nếu có)
[Chữ ký] [Họ và tên]
ĐẠI DIỆN BÊN B (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu nếu có)
[Chữ ký] [Họ và tên]
Link download: Mẫu hợp đồng xây dựng tường rào
Để đảm bảo hợp đồng xây dựng tường rào của bạn chặt chẽ và hiệu quả, hãy lưu ý những điểm sau:
Cá nhân hóa thông tin: Thay thế tất cả các phần trong dấu ngoặc vuông [ ] bằng thông tin cụ thể của dự án và các bên liên quan.
Mô tả công việc chi tiết: Phần "Nội dung và Phạm vi công việc" (Điều 1) cần được mô tả càng chi tiết càng tốt về kích thước, vật liệu, cấu tạo, và các yêu cầu kỹ thuật khác. Điều này giúp tránh tranh chấp về sau.
Bản vẽ và phụ lục: Nếu có bản vẽ thiết kế, bảng kê vật tư chi tiết, hoặc các thỏa thuận bổ sung, hãy liệt kê chúng trong hợp đồng và đính kèm như phụ lục không thể tách rời của hợp đồng.
Tiến độ và phạt: Xác định rõ ràng thời gian bắt đầu, thời gian hoàn thành, và nếu có thể, chia nhỏ các giai đoạn để dễ dàng kiểm soát. Quy định mức phạt rõ ràng cho việc chậm tiến độ hoặc vi phạm chất lượng để tăng tính ràng buộc.
Phương thức và tiến độ thanh toán: Phân chia các đợt thanh toán hợp lý, gắn liền với các mốc tiến độ công việc hoặc khối lượng hoàn thành. Điều này bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên.
Điều khoản bảo hành: Thời gian bảo hành và trách nhiệm của bên thi công trong thời gian bảo hành cần được quy định cụ thể để đảm bảo chất lượng công trình lâu dài.
Sự kiện bất khả kháng: Liệt kê các trường hợp được coi là bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, v.v.) và cách xử lý khi xảy ra để tránh thiệt hại không đáng có.
Giải quyết tranh chấp: Ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng thương lượng, hòa giải. Tuy nhiên, cũng cần quy định rõ cơ quan có thẩm quyền giải quyết (ví dụ: Tòa án nhân dân cấp huyện/tỉnh) nếu không thể đạt được thỏa thuận.
Tham khảo ý kiến chuyên gia: Đối với các dự án lớn hoặc phức tạp, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng để đảm bảo hợp đồng phù hợp với quy định pháp luật hiện hành và bảo vệ tối đa quyền lợi của bạn.
Anh chị tham khảo thêm:
⇒ Mẫu hợp đồng thẩm tra dự toán
⇒ Mẫu hợp đồng thi công xây dựng nhà ở
⇒ Mẫu thư mời thầu mới nhất
⇒ Mẫu hợp đồng EPC
Việc có một bản hợp đồng xây dựng tường rào rõ ràng, minh bạch sẽ giúp quá trình thi công diễn ra suôn sẻ, hạn chế tối đa các rủi ro và tranh chấp phát sinh, mang lại sự yên tâm cho cả chủ đầu tư và đơn vị thi công.