bảng báo giá dịch vụ kế toán

Phí gia công thuế suất bao nhiêu?


Phí gia công là khoản tiền mà một bên trả cho bên còn lại để thực hiện công đoạn sản xuất, chế biến sản phẩm theo yêu cầu. Tại Việt Nam, thuế suất áp dụng cho phí gia công có sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào loại hình gia công và mục đích sử dụng sản phẩm. Việc nắm rõ các quy định này là vô cùng quan trọng để doanh nghiệp kê khai và nộp thuế đúng quy định pháp luật.

phi-gia-cong-thue-suat-bao-nhieu


Thuế Giá Trị Gia Tăng (GTGT) đối với Phí Gia Công

Từ ngày 01/07/2025, theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và các văn bản hướng dẫn hiện hành, các mức thuế suất thuế GTGT đối với phí gia công được quy định như sau:

1. Mức Thuế Suất 0%

Thuế suất 0% áp dụng cho dịch vụ gia công hàng hóa xuất khẩu. Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp của bạn thực hiện gia công sản phẩm để xuất khẩu ra nước ngoài hoặc vào các khu phi thuế quan (ví dụ: khu chế xuất, kho ngoại quan), thì phí gia công sẽ không chịu thuế GTGT. Để đủ điều kiện áp dụng mức thuế suất này, doanh nghiệp cần có:

  • Hợp đồng bán, gia công hàng hóa xuất khẩu.

  • Các chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng theo quy định.

Đây là chính sách khuyến khích xuất khẩu của Nhà nước, giúp giảm gánh nặng thuế cho các doanh nghiệp gia công xuất khẩu.

2. Mức Thuế Suất 5%

Thuế suất 5% được áp dụng đối với dịch vụ gia công hàng hóa trong nước thuộc một số nhóm mặt hàng nhất định. Cụ thể, đó là các dịch vụ sơ chế, bảo quản sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản chưa qua chế biến thành các sản phẩm khác. Ví dụ, việc gia công phơi sấy cà phê, xát gạo, hoặc bảo quản đông lạnh hải sản có thể thuộc diện chịu thuế suất 5%.

3. Mức Thuế Suất 8%

Đây là mức thuế suất phổ biến nhất hiện nay cho nhiều dịch vụ gia công. Từ ngày 01/07/2025 đến hết 31/12/2026, theo chính sách giảm thuế của Chính phủ, nhiều dịch vụ đang chịu thuế suất 10% sẽ được giảm 2%, xuống còn 8%. Các dịch vụ gia công thuộc diện này thường là gia công hàng may mặc, gia công cơ khí (không thuộc danh mục loại trừ), gia công đồ gỗ, gia công sản phẩm nhựa, v.v.

4. Mức Thuế Suất 10%

Thuế suất 10% áp dụng cho các trường hợp gia công không thuộc diện được giảm thuế, không phải 0% hay 5%. Điều này bao gồm:

  • Gia công các loại hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt.

  • Các dịch vụ gia công không nằm trong danh mục được giảm thuế theo các Phụ lục quy định của Nghị định về giảm thuế GTGT.

Ví dụ, gia công một số sản phẩm đặc biệt như vàng, bạc, đá quý, hoặc các dịch vụ không được liệt kê trong danh sách được giảm thuế sẽ vẫn chịu mức 10%.


Lưu Ý Quan Trọng Khi Áp Dụng Thuế Suất Phí Gia Công

  • Tách Biệt Trên Hóa Đơn: Khi lập hóa đơn giá trị gia tăng, doanh nghiệp cần ghi rõ và tách biệt phần phí gia công và giá trị nguyên vật liệu (nếu có cung cấp nguyên vật liệu cho bên nhận gia công) để áp dụng đúng thuế suất cho từng phần. Phí gia công là đối tượng chịu thuế GTGT, trong khi giá trị nguyên vật liệu (nếu bán ra) cũng có thể chịu thuế GTGT riêng.

  • Tham Khảo Văn Bản Pháp Luật: Các quy định về thuế suất có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các văn bản pháp luật mới nhất như Luật Thuế GTGT 2024 và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.

  • Tư Vấn Chuyên Gia: Đối với các trường hợp phức tạp hoặc khi không chắc chắn về cách áp dụng thuế suất, việc tham khảo ý kiến từ cơ quan thuế hoặc các chuyên gia tư vấn thuế là vô cùng cần thiết.


Anh chị tham khảo thêm:
⇒ mẫu d02-lt theo quyết định 1040/qđ-bhxh
​⇒ Rau củ quả chịu thuế suất bao nhiêu?
​⇒ Khóa học kế toán tổng hợp ở Linh Đàm
​⇒ Khóa học kế toán tổng hợp ở Bắc Ninh

Việc hiểu rõ các mức thuế suất phí gia công giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính hiệu quả, thực hiện nghĩa vụ thuế chính xác và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

Nếu bạn có một trường hợp gia công cụ thể và muốn biết rõ hơn về thuế suất áp dụng, đừng ngần ngại chia sẻ nhé!

Các bài viết liên quan