
Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần là văn bản pháp lý quan trọng ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên về việc chuyển giao quyền sở hữu một số lượng cổ phần nhất định trong một công ty cổ phần. Đây không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của cả bên bán và bên mua.
Dưới đây là một bài viết hoàn chỉnh về Hợp đồng Chuyển nhượng Cổ phần, bao gồm các nội dung cốt lõi và những lưu ý quan trọng.
Cổ phần đại diện cho phần vốn góp và quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức trong một công ty cổ phần. Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần được lập ra với mục đích chính là:
Xác định rõ ràng đối tượng chuyển nhượng: Loại cổ phần, số lượng cụ thể và giá trị giao dịch.
Ghi nhận sự đồng thuận: Thể hiện ý chí tự nguyện của bên chuyển nhượng (Bên A) và bên nhận chuyển nhượng (Bên B).
Thiết lập quyền và nghĩa vụ: Quy định trách nhiệm thanh toán, nghĩa vụ bàn giao cổ phần, và trách nhiệm phối hợp thực hiện thủ tục pháp lý.
Làm cơ sở pháp lý: Để Công ty Cổ phần tiến hành cập nhật Sổ đăng ký cổ đông và hoàn tất các thủ tục theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

Một hợp đồng chuyển nhượng cổ phần hoàn chỉnh cần đảm bảo có các điều khoản cơ bản sau:
Đây là phần bắt buộc và cần được ghi chép chính xác nhất:
Đối với cá nhân: Họ và tên, số CMND/CCCD/Hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp, địa chỉ liên hệ.
Đối với tổ chức: Tên công ty, Mã số Doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, và thông tin người đại diện (theo pháp luật hoặc theo ủy quyền).
Cần mô tả chi tiết cổ phần được chuyển nhượng:
Tên Công ty Phát hành: Tên đầy đủ của công ty cổ phần.
Loại Cổ phần: Phổ thông hay ưu đãi (ưu đãi cổ tức, ưu đãi biểu quyết...).
Số lượng Cổ phần: Ghi rõ số lượng bằng số và bằng chữ.
Mệnh giá và Giá trị Chuyển nhượng: Ghi rõ giá trị mỗi cổ phần theo thỏa thuận (thường cao hơn hoặc bằng mệnh giá) và tổng giá trị giao dịch.
Điều khoản này quy định cụ thể:
Tổng giá trị chuyển nhượng: Tổng số tiền Bên B phải trả cho Bên A.
Phương thức: Tiền mặt, chuyển khoản hay bù trừ công nợ.
Thời hạn: Thời điểm thanh toán (một lần, chia làm nhiều đợt, ngày thanh toán cụ thể).
Phần này thể hiện sự cam kết về tính hợp pháp của giao dịch:
Cam kết của Bên A: Đảm bảo cổ phần là thuộc sở hữu hợp pháp của Bên A, không có tranh chấp, không bị phong tỏa hoặc dùng làm tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ khác.
Nghĩa vụ chuyển giao: Bên A phải chuyển giao đầy đủ quyền sở hữu cổ phần cho Bên B sau khi nhận đủ tiền.
Nghĩa vụ nhận cổ phần: Bên B cam kết nhận cổ phần và thực hiện nghĩa vụ thanh toán đầy đủ, đúng hạn.
Phối hợp thủ tục: Các bên cam kết cùng nhau phối hợp với Công ty Cổ phần để hoàn tất việc đăng ký thay đổi cổ đông.
Trách nhiệm nộp thuế: Thường là trách nhiệm của Bên chuyển nhượng (Bên A) đối với Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) hoặc Thuế Thu nhập Doanh nghiệp từ hoạt động chuyển nhượng vốn, trừ khi có thỏa thuận khác.
Trong pháp luật Việt Nam, khái niệm phổ biến và được sử dụng rộng rãi là Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần (shares) hoặc Hợp đồng chuyển nhượng quyền mua cổ phiếu. Cổ phiếu (stock certificate) là chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu cổ phần.
Dưới đây là cấu trúc và các nội dung chính thường có trong một mẫu Hợp đồng Chuyển nhượng Cổ phần (vì đây là mẫu thông dụng nhất):
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHẦN
Số: [Số hợp đồng]
Hợp đồng này được lập vào ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm] tại [Địa điểm ký kết]
1. BÊN CHUYỂN NHƯỢNG (BÊN A): (Là cá nhân hoặc tổ chức đang sở hữu cổ phần)
Tên: [Họ và tên/Tên tổ chức]
CMND/CCCD/ĐKKD số: [Số]
Ngày cấp/Nơi cấp: [Ngày/Nơi]
Địa chỉ thường trú/trụ sở chính: [Địa chỉ]
Điện thoại/Email: [Thông tin liên hệ]
Tài khoản ngân hàng (nếu có): [Số tài khoản, Tên ngân hàng]
Mã số cổ đông (nếu có): [Mã số]
2. BÊN NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG (BÊN B): (Là cá nhân hoặc tổ chức nhận mua cổ phần)
Tên: [Họ và tên/Tên tổ chức]
CMND/CCCD/ĐKKD số: [Số]
Ngày cấp/Nơi cấp: [Ngày/Nơi]
Địa chỉ thường trú/trụ sở chính: [Địa chỉ]
Điện thoại/Email: [Thông tin liên hệ]
Tài khoản ngân hàng (nếu có): [Số tài khoản, Tên ngân hàng]
Mã số cổ đông (nếu có): [Mã số]
Điều 5. Thuế và Chi phí
[Ghi rõ bên nào chịu trách nhiệm nộp Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động chuyển nhượng cổ phần, phí chuyển nhượng, v.v. Nếu không ghi rõ, sẽ thực hiện theo quy định của pháp luật.]
Điều 6. Cam kết chung
6.1. Các Bên cam kết thực hiện đúng và đầy đủ các điều khoản của Hợp đồng này.
6.2. Hợp đồng này được lập thành [Số] bản, có giá trị pháp lý như nhau, mỗi Bên giữ [Số] bản, [Số] bản lưu tại Công ty Cổ phần [Tên Công ty].
XÁC NHẬN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN
(Chỉ cần thiết đối với cổ phần chưa niêm yết/đăng ký giao dịch)
Công ty Cổ phần [Tên Công ty] xác nhận:
Bên Chuyển nhượng (Bên A) là cổ đông hiện hữu, đang sở hữu hợp pháp số cổ phần nêu trên.
Công ty sẽ thực hiện thủ tục thay đổi cổ đông trong Sổ đăng ký cổ đông sau khi các Bên hoàn tất nghĩa vụ.
| ĐẠI DIỆN BÊN A | ĐẠI DIỆN BÊN B |
| (Ký và ghi rõ họ tên/Đóng dấu) | (Ký và ghi rõ họ tên/Đóng dấu) |
(Bên A và Bên B sau đây gọi chung là “Các Bên” và gọi riêng là “Bên”)
Link download: Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần
Điều 1. Đối tượng và Chi tiết Cổ phần chuyển nhượng
Bên A đồng ý chuyển nhượng và Bên B đồng ý nhận chuyển nhượng số Cổ phần thuộc sở hữu hợp pháp của Bên A tại Công ty Cổ phần [Tên Công ty phát hành], với các chi tiết sau:
1.1. Tên Tổ chức phát hành: [Tên đầy đủ của Công ty Cổ phần]
1.2. Mã chứng khoán (nếu có): [Mã CK]
1.3. Loại cổ phần: [Cổ phần phổ thông/Cổ phần ưu đãi, có/không hạn chế chuyển nhượng]
1.4. Mệnh giá: [Số tiền] đồng/cổ phần (Ví dụ: 10.000 đồng/cổ phần)
1.5. Số lượng cổ phần chuyển nhượng: [Số lượng] cổ phần (Bằng chữ: [Số lượng bằng chữ] cổ phần)
1.6. Tổng giá trị chuyển nhượng: [Số tiền] đồng (Bằng chữ: [Số tiền bằng chữ] đồng)
Điều 2. Giá chuyển nhượng và Phương thức thanh toán
2.1. Giá chuyển nhượng: Giá chuyển nhượng mỗi cổ phần là [Số tiền] đồng/cổ phần.
2.2. Tổng giá trị chuyển nhượng: Tổng số tiền Bên B phải thanh toán cho Bên A là [Tổng giá trị tại Điều 1.6] đồng.
2.3. Phương thức thanh toán:
* Thanh toán bằng: [Tiền mặt/Chuyển khoản]
* Thời hạn thanh toán: [Chi tiết về thời điểm thanh toán: một lần, nhiều lần, ngày cụ thể,...]
* Thông tin tài khoản nhận tiền (nếu chuyển khoản): [Tên tài khoản, Số tài khoản, Ngân hàng]
Điều 3. Quyền và nghĩa vụ của Bên A (Bên chuyển nhượng)
3.1. Chuyển giao đầy đủ và hợp lệ quyền sở hữu số cổ phần đã chuyển nhượng cho Bên B.
3.2. Cung cấp các tài liệu cần thiết và phối hợp với Bên B để hoàn tất thủ tục chuyển nhượng tại Công ty/Trung tâm Lưu ký Chứng khoán.
3.3. Đảm bảo rằng cổ phần chuyển nhượng là hợp pháp, không bị tranh chấp, không bị phong tỏa và chưa được chuyển nhượng cho bất kỳ bên thứ ba nào khác.
3.4. Yêu cầu Bên B thanh toán đầy đủ và đúng hạn.
Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của Bên B (Bên nhận chuyển nhượng)
4.1. Thực hiện nghĩa vụ thanh toán đầy đủ Tổng giá trị chuyển nhượng theo đúng thỏa thuận tại Điều 2 của Hợp đồng.
4.2. Tiếp nhận quyền sở hữu cổ phần từ Bên A và thực hiện các thủ tục cần thiết để hoàn tất việc đăng ký thay đổi cổ đông theo quy định của pháp luật và Điều lệ Công ty.
4.3. Chịu trách nhiệm về các loại thuế, phí, lệ phí phát sinh từ việc chuyển nhượng này (hoặc theo thỏa thuận tại Điều 5).
Theo Luật Doanh nghiệp, cổ phần của cổ đông sáng lập thường bị hạn chế chuyển nhượng trong vòng 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác hoặc chuyển nhượng theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông.
Đối với cổ phiếu đã niêm yết (giao dịch trên sàn HOSE, HNX) hoặc đăng ký giao dịch (UPCoM), việc chuyển nhượng phải được thực hiện thông qua tài khoản giao dịch chứng khoán tại công ty chứng khoán, theo quy tắc giao dịch của Sở Giao dịch Chứng khoán và quy định của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD). Trong trường hợp này, các bên không cần lập hợp đồng chuyển nhượng cổ phần riêng lẻ.
Hợp đồng cần có điều khoản về:
Bồi thường thiệt hại nếu một bên vi phạm các cam kết trong hợp đồng (ví dụ: Bên A không chuyển giao cổ phần đúng hạn hoặc Bên B không thanh toán).
Cơ quan giải quyết tranh chấp: Thường là Trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền.
Đối với cổ phần của công ty chưa niêm yết/đăng ký giao dịch, Hợp đồng chuyển nhượng cần có Xác nhận của Công ty Cổ phần về việc Bên A là cổ đông hợp pháp và Công ty sẽ tiến hành cập nhật Sổ đăng ký cổ đông sau khi giao dịch hoàn tất.
Kết luận: Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần là nền tảng pháp lý để thay đổi cơ cấu sở hữu vốn trong công ty. Việc lập hợp đồng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán (nếu có), và Điều lệ công ty để đảm bảo tính hợp lệ, tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp về sau.
Anh chị xem thêm:
⇒ ký hợp đồng lao động với người cao tuổi
⇒ mã ngành 4719 gồm những gì
⇒ mẫu thông báo chấm dứt hoạt động kinh doanh
⇒ bảng chấm công làm thêm giờ theo thông tư 24/2024