bảng báo giá dịch vụ kế toán

Hợp đồng ủy quyền lại (hay còn gọi là ủy quyền thứ cấp)


Hợp đồng ủy quyền lại (Sub-delegation) là một giao dịch dân sự khá phổ biến, thường phát sinh khi bên được ủy quyền ban đầu gặp trở ngại hoặc cần chuyển giao một phần công việc cho người khác. Đây là một cơ chế linh hoạt nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ đúng quy định của pháp luật, đặc biệt là Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015.

1. Định nghĩa và Bản chất của Ủy quyền Lại

Ủy quyền lại là việc Bên Được Ủy Quyền (người nhận ủy quyền trong giao dịch ban đầu) tiếp tục ủy quyền cho một Người Thứ Ba (Bên Được Ủy Quyền Lại) thay mặt mình thực hiện toàn bộ hoặc một phần công việc đã được ủy quyền trước đó.

Về bản chất, đây là một hợp đồng ủy quyền mới, được thiết lập giữa:

  • Bên Ủy Quyền Lại: Là người được ủy quyền trong hợp đồng gốc.

  • Bên Được Ủy Quyền Lại: Là người thứ ba sẽ thực hiện công việc.

Mặc dù có một hợp đồng mới, giao dịch này vẫn có mối liên hệ chặt chẽ với hợp đồng ủy quyền ban đầu và bị giới hạn bởi phạm vi của hợp đồng gốc.

hop-dong-uy-quyen-lai
Link download: Hợp đồng ủy quyền lại

2. Các Trường Hợp Hợp pháp để Thực hiện Ủy quyền Lại

Theo quy định của pháp luật (tham khảo Điều 564, BLDS 2015 về Hợp đồng dịch vụ, áp dụng tương tự trong phạm vi công việc), bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại cho người thứ ba trong hai trường hợp cụ thể sau đây:

2.1. Có sự đồng ý của Bên Ủy Quyền Ban Đầu

Đây là cơ sở pháp lý vững chắc nhất. Việc ủy quyền lại chỉ được thực hiện khi có sự chấp thuận bằng văn bản (hoặc đã được thỏa thuận trong hợp đồng ủy quyền ban đầu) của bên đã ủy quyền cho mình.

2.2. Do Sự kiện Bất khả kháng

Bên được ủy quyền có thể ủy quyền lại nếu xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc có lý do chính đáng khác mà nếu không ủy quyền lại thì mục đích xác lập, thực hiện giao dịch dân sự vì lợi ích của người ủy quyền ban đầu không thể thực hiện được.

Ví dụ: Bên được ủy quyền ban đầu bị ốm nặng hoặc gặp tai nạn bất ngờ, không thể trực tiếp thực hiện công việc được giao.

3. Quy định về Phạm vi và Hình thức Hợp đồng

Việc ủy quyền lại phải tuân thủ nghiêm ngặt hai nguyên tắc về phạm vi và hình thức để đảm bảo tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi của bên ủy quyền ban đầu.

3.1. Giới hạn về Phạm vi

Việc ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu.

Tức là, Người Thứ Ba (Bên Được Ủy Quyền Lại) chỉ được thực hiện những hành vi và giao dịch mà Bên Ủy Quyền Lại (Bên Được Ủy Quyền Gốc) được phép thực hiện. Nếu việc ủy quyền lại vượt quá giới hạn này, hành vi vượt quá đó sẽ không có giá trị pháp lý đối với bên ủy quyền ban đầu, trừ khi được họ chấp thuận.

3.2. Yêu cầu về Hình thức

Hình thức của hợp đồng ủy quyền lại phải phù hợp với hình thức của hợp đồng ủy quyền ban đầu.

  • Nếu hợp đồng ủy quyền ban đầu bắt buộc phải có công chứng, chứng thực (ví dụ: ủy quyền mua bán, tặng cho, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nhà ở), thì hợp đồng ủy quyền lại cũng phải được công chứng, chứng thực tại các tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền.

  • Nếu hợp đồng ủy quyền ban đầu chỉ cần lập thành văn bản (không bắt buộc công chứng) hoặc thỏa thuận bằng miệng, hợp đồng ủy quyền lại cũng có thể theo hình thức đó (dù khuyến nghị luôn lập thành văn bản rõ ràng).

4. Quyền, Nghĩa vụ và Trách nhiệm Pháp lý

4.1. Đối với Bên Ủy Quyền Lại (Bên Được Ủy Quyền Gốc)

  • Quyền: Yêu cầu Bên Được Ủy Quyền Lại báo cáo đầy đủ về việc thực hiện công việc; Yêu cầu giao lại tài sản hoặc lợi ích thu được từ việc ủy quyền.

  • Nghĩa vụ: Cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết; Thanh toán chi phí hợp lý và thù lao (nếu có thỏa thuận) cho Bên Được Ủy Quyền Lại.

  • Trách nhiệm: Vẫn phải chịu trách nhiệm về những cam kết do Bên Được Ủy Quyền Lại thực hiện trong phạm vi ủy quyền với Bên Ủy Quyền Ban Đầu. Đây là điểm mấu chốt: việc ủy quyền lại không làm chấm dứt trách nhiệm của người được ủy quyền gốc.

4.2. Đối với Bên Được Ủy Quyền Lại (Người Thứ Ba)

  • Quyền: Yêu cầu được cung cấp thông tin, tài liệu; Được thanh toán chi phí hợp lý và hưởng thù lao (nếu có thỏa thuận).

  • Nghĩa vụ: Thực hiện công việc đúng phạm vi ủy quyền, đảm bảo chất lượng, giữ bí mật thông tin, và báo cáo đầy đủ về việc thực hiện công việc.

5. Rủi ro và Lưu ý Quan trọng

Hợp đồng ủy quyền lại, dù là công cụ hữu ích, vẫn tiềm ẩn rủi ro lớn, đặc biệt khi được sử dụng để che giấu giao dịch chuyển nhượng tài sản (ví dụ: chuyển nhượng bất động sản).

  1. Rủi ro chấm dứt hợp đồng: Hợp đồng ủy quyền, kể cả ủy quyền lại, thường có thể bị đơn phương chấm dứt bất cứ lúc nào (trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định khác). Nếu bên ủy quyền ban đầu chấm dứt hợp đồng, hợp đồng ủy quyền lại cũng có thể mất hiệu lực, gây thiệt hại cho người thứ ba.

  2. Khả năng vô hiệu: Nếu việc ủy quyền lại không được sự đồng ý của bên ủy quyền ban đầu (và không thuộc trường hợp bất khả kháng), thì giao dịch ủy quyền lại có thể bị tuyên bố vô hiệu.

  3. Tài sản bị kê biên: Trong trường hợp ủy quyền lại liên quan đến tài sản, tài sản đó về mặt pháp lý vẫn thuộc sở hữu của bên ủy quyền ban đầu và có nguy cơ bị kê biên, phong tỏa để thực hiện các nghĩa vụ tài chính của họ (nợ thuế, thi hành án...).

Khuyến nghị:

  • Lấy sự đồng ý rõ ràng: Luôn yêu cầu chữ ký/chấp thuận bằng văn bản của Bên Ủy Quyền Ban Đầu về việc ủy quyền lại.

  • Xác định rõ thời hạn: Ghi rõ thời hạn ủy quyền lại, lưu ý thời hạn này không được vượt quá thời hạn ủy quyền ban đầu.

  • Công chứng bắt buộc: Nếu công việc ủy quyền liên quan đến quyền tài sản (đất đai, nhà ở, xe cộ), bắt buộc phải thực hiện công chứng hợp đồng ủy quyền lại.

Việc hiểu rõ các điều kiện và giới hạn của hợp đồng ủy quyền lại là rất cần thiết để đảm bảo giao dịch được thực hiện đúng pháp luật, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên tham gia.

Anh chị tham khảo thêm:
⇒ chi phí gia công thuế suất bao nhiêu
⇒ thi công lắp đặt thuế suất bao nhiêu
⇒ thông báo về giải thể doanh nghiệp
⇒ dịch vụ kế toán thuế tại bắc ninh

Các bài viết liên quan