bảng báo giá dịch vụ kế toán

Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình


Trong ngành xây dựng, việc đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn cho mỗi dự án là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Để đạt được điều này, vai trò của đơn vị tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình trở nên vô cùng quan trọng. Hợp đồng tư vấn giám sát chính là cơ sở pháp lý vững chắc, quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó tạo nên sự minh bạch và chuyên nghiệp trong quá trình triển khai dự án.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về tầm quan trọng của hợp đồng tư vấn giám sát, các nội dung chính cần có và một mẫu tham khảo để bạn có thể áp dụng cho công trình của mình.

1. Hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình là gì?

Hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình là văn bản pháp lý được ký kết giữa Chủ đầu tư (bên thuê dịch vụ) và Đơn vị tư vấn giám sát (bên cung cấp dịch vụ). Hợp đồng này quy định chi tiết các công việc mà đơn vị tư vấn giám sát phải thực hiện, bao gồm kiểm tra, đôn đốc, quản lý chất lượng, tiến độ, an toàn lao động và các vấn đề liên quan khác trong suốt quá trình thi công xây dựng công trình.

mau-hop-dong-tu-van-giam-sat-thi-cong-xa

2. Tầm quan trọng của hợp đồng tư vấn giám sát

Một hợp đồng tư vấn giám sát chặt chẽ và đầy đủ mang lại nhiều lợi ích:

  • Đảm bảo chất lượng công trình: Đơn vị giám sát sẽ kiểm tra vật liệu, quy trình thi công, đảm bảo tuân thủ thiết kế và các tiêu chuẩn kỹ thuật, từ đó hạn chế tối đa các sai sót, sự cố.

  • Kiểm soát tiến độ: Giám sát viên sẽ theo dõi sát sao tiến độ thi công, đưa ra các cảnh báo và giải pháp kịp thời nếu có nguy cơ chậm trễ, giúp dự án hoàn thành đúng kế hoạch.

  • Quản lý chi phí hiệu quả: Việc giám sát chặt chẽ giúp kiểm soát khối lượng công việc thực tế, tránh phát sinh chi phí không cần thiết và đảm bảo việc thanh toán đúng theo hợp đồng.

  • Đảm bảo an toàn lao động: Đơn vị giám sát có trách nhiệm kiểm tra việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động, phòng chống cháy nổ trên công trường, bảo vệ tính mạng và tài sản.

  • Minh bạch và giảm thiểu tranh chấp: Hợp đồng rõ ràng giúp xác định trách nhiệm của mỗi bên, là cơ sở để giải quyết các mâu thuẫn, tranh chấp (nếu có) một cách công bằng và hiệu quả.

  • Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo dự án được thực hiện theo đúng các quy định hiện hành của pháp luật về xây dựng.

3. Các nội dung chính trong hợp đồng tư vấn giám sát

Một hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình hoàn chỉnh thường bao gồm các nội dung sau:

a. Thông tin các bên tham gia

  • Chủ đầu tư: Tên pháp nhân, địa chỉ, mã số thuế, thông tin liên hệ, người đại diện.

  • Đơn vị tư vấn giám sát: Tên pháp nhân, địa chỉ, mã số thuế, thông tin liên hệ, người đại diện.

b. Cơ sở pháp lý

Liệt kê các văn bản pháp luật liên quan làm căn cứ ký kết hợp đồng như Bộ luật Dân sự, Luật Xây dựng, các Nghị định, Thông tư hướng dẫn của Chính phủ và Bộ Xây dựng.

c. Định nghĩa và giải thích từ ngữ

Giải thích các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong hợp đồng để đảm bảo sự thống nhất trong cách hiểu giữa các bên (ví dụ: Công trình, Dự án, Thi công xây dựng, Giám sát, Hồ sơ thiết kế, v.v.).

d. Nội dung và phạm vi công việc của đơn vị tư vấn giám sát

Đây là phần quan trọng nhất, cần được mô tả chi tiết và cụ thể. Các công việc thường bao gồm:

  • Giám sát chất lượng: Kiểm tra vật liệu, thiết bị, quy trình thi công, nghiệm thu công việc, xác nhận bản vẽ hoàn công.

  • Giám sát tiến độ: Theo dõi, đôn đốc nhà thầu thi công đúng tiến độ.

  • Giám sát an toàn lao động và vệ sinh môi trường: Đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn trên công trường.

  • Quản lý khối lượng và chi phí: Xác nhận khối lượng hoàn thành, kiểm soát chi phí phát sinh.

  • Báo cáo và tư vấn: Lập báo cáo định kỳ/đột xuất, tư vấn giải pháp cho Chủ đầu tư.

  • Các công việc khác theo thỏa thuận hoặc yêu cầu đặc thù của dự án.

e. Thời gian thực hiện hợp đồng

Xác định rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc công tác giám sát, thường là từ khi khởi công đến khi công trình được nghiệm thu bàn giao và đưa vào sử dụng.

f. Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán

  • Giá trị hợp đồng: Tổng số tiền dịch vụ giám sát, có thể là trọn gói, theo tỷ lệ phần trăm giá trị công trình, hoặc theo thời gian.

  • Phương thức thanh toán: Quy định các đợt tạm ứng, thanh toán định kỳ (theo tháng, quý, giai đoạn) và thanh toán quyết toán, kèm theo hồ sơ thanh toán cần thiết.

g. Quyền và nghĩa vụ của các bên

Phân định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của Chủ đầu tư và Đơn vị tư vấn giám sát để tránh chồng chéo, xung đột:

  • Chủ đầu tư: Cung cấp thông tin, tài liệu, thanh toán đúng hạn, phối hợp, kiểm tra giám sát.

  • Đơn vị tư vấn giám sát: Thực hiện công việc độc lập, khách quan, chịu trách nhiệm về chất lượng giám sát, bảo mật thông tin, thông báo kịp thời các vấn đề.

h. Bảo hiểm

Quy định về việc mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn giám sát theo quy định của pháp luật.

i. Rủi ro và sự kiện bất khả kháng

Xác định các trường hợp được coi là sự kiện bất khả kháng, trách nhiệm của các bên khi xảy ra sự kiện này và cách thức xử lý.

j. Vi phạm hợp đồng và xử lý vi phạm

Quy định các trường hợp vi phạm, mức phạt vi phạm (nếu có), và trách nhiệm bồi thường thiệt hại của bên vi phạm.

k. Chấm dứt hợp đồng

Các trường hợp hợp đồng có thể chấm dứt như hoàn thành nghĩa vụ, thỏa thuận chấm dứt, vi phạm nghiêm trọng, hoặc theo quy định của pháp luật.

l. Giải quyết tranh chấp

Nguyên tắc giải quyết tranh chấp (ưu tiên thương lượng, hòa giải) và cơ quan có thẩm quyền giải quyết nếu không đạt được thỏa thuận (Tòa án).

m. Điều khoản chung

Các quy định về hiệu lực hợp đồng, sửa đổi bổ sung, phụ lục hợp đồng, số bản hợp đồng được lập, và ngôn ngữ sử dụng.

4. Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình tham khảo

(Phần này sẽ tương tự như mẫu hợp đồng tôi đã cung cấp ở phản hồi trước, với các mục và nội dung chi tiết. Do giới hạn độ dài của một bài viết, tôi sẽ không lặp lại toàn bộ mẫu ở đây. Bạn có thể tham khảo mẫu chi tiết đã được trình bày.)
 

Mẫu HỢP ĐỒNG TƯ VẤN GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH

Số: [Số hợp đồng] / HĐTVGS

Hôm nay, ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm], tại [Địa điểm ký kết], chúng tôi gồm có các bên dưới đây:

BÊN A: CHỦ ĐẦU TƯ (BÊN GIAO VIỆC)

  • Tên pháp nhân: [Tên đầy đủ của Chủ đầu tư]

  • Địa chỉ trụ sở chính: [Địa chỉ]

  • Mã số thuế: [Mã số thuế]

  • Điện thoại: [Số điện thoại]

  • Fax: [Số Fax]

  • Tài khoản ngân hàng: [Số tài khoản] tại [Tên ngân hàng]

  • Đại diện bởi: Ông/Bà [Họ tên người đại diện]

  • Chức vụ: [Chức vụ] (Theo Giấy ủy quyền số [Số] ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm], nếu có)

BÊN B: ĐƠN VỊ TƯ VẤN GIÁM SÁT (BÊN NHẬN VIỆC)

  • Tên pháp nhân: [Tên đầy đủ của Đơn vị tư vấn giám sát]

  • Địa chỉ trụ sở chính: [Địa chỉ]

  • Mã số thuế: [Mã số thuế]

  • Điện thoại: [Số điện thoại]

  • Fax: [Số Fax]

  • Tài khoản ngân hàng: [Số tài khoản] tại [Tên ngân hàng]

  • Đại diện bởi: Ông/Bà [Họ tên người đại diện]

  • Chức vụ: [Chức vụ] (Theo Giấy ủy quyền số [Số] ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm], nếu có)

(Sau đây, Bên A và Bên B được gọi chung là "Các Bên")

Căn cứ:

  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;

  • Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 ngày 18/06/2014 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng số 62/2020/QH14 ngày 17/06/2020;

  • Nghị định số 06/2021/NĐ-CP ngày 26/01/2021 của Chính phủ quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng;

  • Thông tư số 02/2023/TT-BXD ngày 03/03/2023 của Bộ Xây dựng hướng dẫn một số nội dung về hợp đồng xây dựng (hoặc các văn bản pháp luật hiện hành có liên quan);

  • Nhu cầu và khả năng thực tế của các bên.

Các Bên đồng ý ký kết Hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình với các điều khoản và điều kiện sau:


 

ĐIỀU 1. ĐỊNH NGHĨA VÀ GIẢI THÍCH TỪ NGỮ

Trong Hợp đồng này, các từ và cụm từ dưới đây được hiểu như sau:

  • Công trình: Là [Tên công trình], địa điểm tại [Địa chỉ công trình].

  • Dự án: Là dự án [Tên dự án]

  • Thi công xây dựng: Là việc thực hiện các hoạt động xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt.

  • Giám sát thi công xây dựng: Là việc kiểm tra, đôn đốc, quản lý chất lượng, tiến độ và an toàn lao động trong quá trình thi công xây dựng.

  • Hồ sơ thiết kế: Là toàn bộ các bản vẽ, thuyết minh thiết kế, dự toán và các tài liệu liên quan đến thiết kế công trình đã được phê duyệt.

  • Vật liệu, thiết bị: Bao gồm tất cả các loại vật tư, nguyên liệu, thiết bị được sử dụng cho việc thi công công trình.

  • Các thuật ngữ khác sẽ được hiểu theo quy định của pháp luật hiện hành.


 

ĐIỀU 2. NỘI DUNG VÀ PHẠM VI CÔNG VIỆC CỦA BÊN B

Bên A đồng ý thuê và Bên B đồng ý nhận thực hiện các công việc tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình [Tên công trình] theo các nội dung sau:

  1. Kiểm tra và giám sát chất lượng:

    • Kiểm tra sự phù hợp về năng lực của nhà thầu thi công xây dựng công trình và các nhà thầu phụ (nếu có) so với yêu cầu của hợp đồng và quy định của pháp luật.

    • Kiểm tra, giám sát chất lượng vật liệu, sản phẩm, cấu kiện, thiết bị lắp đặt vào công trình; kiểm tra các kết quả thí nghiệm vật liệu, cấu kiện, sản phẩm xây dựng trước khi đưa vào sử dụng.

    • Giám sát quá trình thi công xây dựng của nhà thầu, đảm bảo thi công đúng theo hồ sơ thiết kế, quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và các quy định của pháp luật có liên quan.

    • Thực hiện nghiệm thu vật liệu, thiết bị, công việc xây dựng, giai đoạn thi công xây dựng và nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình, công trình đưa vào sử dụng theo đúng quy định.

    • Xác nhận bản vẽ hoàn công.

  2. Giám sát tiến độ thi công:

    • Kiểm tra, giám sát tiến độ thực hiện công việc của nhà thầu thi công xây dựng, đảm bảo tuân thủ tiến độ đã được phê duyệt.

    • Đôn đốc nhà thầu thực hiện đúng tiến độ và báo cáo kịp thời các trường hợp chậm trễ.

  3. Giám sát an toàn lao động và vệ sinh môi trường:

    • Kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động, vệ sinh môi trường trên công trường.

    • Yêu cầu nhà thầu khắc phục kịp thời các vi phạm về an toàn lao động, vệ sinh môi trường.

  4. Quản lý khối lượng và chi phí:

    • Kiểm tra, xác nhận khối lượng hoàn thành để làm cơ sở thanh toán cho nhà thầu thi công xây dựng.

    • Theo dõi, kiểm soát chi phí phát sinh (nếu có) theo đúng quy định.

  5. Báo cáo và tư vấn:

    • Lập và gửi các báo cáo định kỳ (tuần, tháng, quý) và đột xuất cho Bên A về tình hình thi công, chất lượng, tiến độ, an toàn và các vấn đề khác liên quan.

    • Tư vấn, đề xuất cho Bên A các giải pháp xử lý các vướng mắc, phát sinh trong quá trình thi công.

    • Tham gia các cuộc họp giao ban, họp giải quyết vướng mắc trên công trường theo yêu cầu của Bên A.

  6. Các công việc khác:

    • Lưu trữ hồ sơ, tài liệu liên quan đến công tác giám sát.

    • Phối hợp với các bên liên quan để giải quyết các vấn đề phát sinh.

    • Thực hiện các công việc khác theo thỏa thuận giữa hai bên và quy định của pháp luật.


 

ĐIỀU 3. THỜI GIAN THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG

Thời gian thực hiện hợp đồng bắt đầu từ ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm] và kết thúc vào ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm] hoặc cho đến khi công trình được nghiệm thu bàn giao và đưa vào sử dụng theo quy định, tùy thuộc vào điều kiện nào đến sau.


 

ĐIỀU 4. GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

  1. Giá trị Hợp đồng:

    • Tổng giá trị Hợp đồng là: [Số tiền bằng số] VNĐ (Bằng chữ: [Số tiền bằng chữ] đồng).

    • Giá trị Hợp đồng này đã bao gồm tất cả các loại thuế, phí và các chi phí khác liên quan đến việc thực hiện công tác tư vấn giám sát theo phạm vi công việc nêu tại Điều 2 của Hợp đồng.

  2. Phương thức thanh toán:

    • Tạm ứng: Bên A sẽ tạm ứng cho Bên B số tiền là [Số tiền tạm ứng] VNĐ (Bằng chữ: [Số tiền tạm ứng bằng chữ] đồng) trong vòng [Số] ngày làm việc kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực.

    • Thanh toán định kỳ: Bên A sẽ thanh toán cho Bên B định kỳ hàng tháng/quý/theo giai đoạn căn cứ vào khối lượng công việc thực tế đã hoàn thành được hai bên xác nhận. Mỗi đợt thanh toán sẽ là [Tỷ lệ] % giá trị công việc đã thực hiện trong kỳ.

    • Thanh toán quyết toán: Sau khi công trình được nghiệm thu bàn giao và Bên B hoàn thành tất cả các nghĩa vụ theo Hợp đồng, Bên A sẽ thanh toán số tiền còn lại của Hợp đồng trong vòng [Số] ngày làm việc kể từ ngày Bên B xuất hóa đơn và hoàn tất các thủ tục quyết toán theo quy định.

  3. Hồ sơ thanh toán: Bên B sẽ gửi các tài liệu sau đây để yêu cầu thanh toán:

    • Giấy đề nghị thanh toán.

    • Biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành trong kỳ.

    • Hóa đơn giá trị gia tăng (GTGT) hợp lệ.

    • Các tài liệu khác theo yêu cầu của Bên A hoặc quy định của pháp luật.


 

ĐIỀU 5. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN

5.1. Quyền và nghĩa vụ của Bên A (Chủ đầu tư):

Quyền của Bên A:

  • Yêu cầu Bên B thực hiện đúng và đầy đủ các công việc giám sát theo Hợp đồng và pháp luật.

  • Kiểm tra, giám sát việc thực hiện công tác giám sát của Bên B.

  • Yêu cầu Bên B thay thế nhân sự nếu xét thấy không đủ năng lực hoặc không đáp ứng yêu cầu công việc.

  • Đình chỉ hoặc chấm dứt Hợp đồng theo quy định của pháp luật và Hợp đồng này.

  • Yêu cầu Bên B bồi thường thiệt hại nếu Bên B vi phạm Hợp đồng gây thiệt hại cho Bên A.

Nghĩa vụ của Bên A:

  • Cung cấp đầy đủ, kịp thời các thông tin, tài liệu liên quan đến công trình, dự án cho Bên B.

  • Tạo điều kiện thuận lợi cho Bên B thực hiện công tác giám sát trên công trường.

  • Thanh toán đầy đủ và đúng hạn cho Bên B theo các điều khoản của Hợp đồng.

  • Phối hợp với Bên B và các bên liên quan để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện Hợp đồng.

  • Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật và Hợp đồng.

 

5.2. Quyền và nghĩa vụ của Bên B (Đơn vị tư vấn giám sát):

Quyền của Bên B:

  • Yêu cầu Bên A cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu liên quan để thực hiện công tác giám sát.

  • Được thanh toán đầy đủ và đúng hạn theo Hợp đồng.

  • Đề xuất, kiến nghị với Bên A các biện pháp nhằm nâng cao chất lượng, tiến độ và an toàn công trình.

  • Được từ chối nghiệm thu các hạng mục công việc không đạt yêu cầu chất lượng hoặc không đúng thiết kế.

  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại do Bên A gây ra (nếu có).

Nghĩa vụ của Bên B:

  • Thực hiện công tác giám sát một cách độc lập, khách quan, trung thực, khoa học và tuân thủ pháp luật.

  • Bố trí đầy đủ nhân sự có năng lực và kinh nghiệm phù hợp với yêu cầu của công trình.

  • Chịu trách nhiệm trước Bên A và pháp luật về chất lượng công tác giám sát do mình thực hiện.

  • Lập và lưu trữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu giám sát theo quy định.

  • Bảo mật các thông tin, tài liệu liên quan đến dự án, công trình của Bên A.

  • Thông báo kịp thời cho Bên A về các vấn đề phát sinh hoặc vi phạm trên công trường.

  • Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật và Hợp đồng.


 

ĐIỀU 6. BẢO HIỂM

Bên B có trách nhiệm mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn giám sát theo quy định của pháp luật (nếu có).


 

ĐIỀU 7. RỦI RO VÀ SỰ KIỆN BẤT KHẢ KHÁNG

  1. Rủi ro: Các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện Hợp đồng sẽ được Các Bên xem xét và giải quyết trên cơ sở thỏa thuận và quy định của pháp luật.

  2. Sự kiện bất khả kháng:

    • Sự kiện bất khả kháng là những sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.

    • Khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, bên bị ảnh hưởng phải thông báo ngay cho bên kia bằng văn bản trong vòng [Số] ngày kể từ khi sự kiện xảy ra, kèm theo các bằng chứng hợp lệ.

    • Các Bên sẽ cùng nhau thảo luận để tìm giải pháp khắc phục hậu quả và điều chỉnh Hợp đồng nếu cần thiết. Bên bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng sẽ được miễn trách nhiệm đối với việc không thực hiện nghĩa vụ trong thời gian xảy ra sự kiện đó.


 

ĐIỀU 8. VI PHẠM HỢP ĐỒNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM

  1. Bên nào vi phạm các điều khoản của Hợp đồng này sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên kia theo quy định của Hợp đồng và pháp luật.

  2. Trong trường hợp Bên B không thực hiện đúng hoặc không đầy đủ các công việc giám sát theo Hợp đồng, Bên A có quyền:

    • Yêu cầu Bên B khắc phục vi phạm trong một thời hạn nhất định.

    • Đình chỉ Hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu Bên B không khắc phục vi phạm hoặc vi phạm nghiêm trọng.

  3. Trong trường hợp Bên A không thanh toán đúng hạn cho Bên B, Bên B có quyền:

    • Yêu cầu Bên A thanh toán lãi suất quá hạn trên số tiền chậm thanh toán theo lãi suất quy định của ngân hàng thương mại tại thời điểm thanh toán.

    • Đình chỉ công tác giám sát và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu Bên A chậm thanh toán quá [Số] ngày mà không có lý do chính đáng.


 

ĐIỀU 9. CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG

Hợp đồng này có thể chấm dứt trong các trường hợp sau:

  • Các Bên hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ theo Hợp đồng.

  • Các Bên thỏa thuận chấm dứt Hợp đồng bằng văn bản.

  • Một bên vi phạm nghiêm trọng Hợp đồng mà không khắc phục sau khi đã được yêu cầu bằng văn bản và trong thời hạn hợp lý.

  • Theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo quy định của pháp luật.


 

ĐIỀU 10. GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

  1. Bất kỳ tranh chấp nào phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng này sẽ được Các Bên ưu tiên giải quyết thông qua đàm phán, thương lượng trên tinh thần hợp tác.

  2. Nếu không thể giải quyết bằng đàm phán trong vòng [Số] ngày kể từ khi phát sinh tranh chấp, một trong hai Bên có quyền đưa vụ việc ra Tòa án có thẩm quyền để giải quyết theo quy định của pháp luật Việt Nam.


 

ĐIỀU 11. ĐIỀU KHOẢN CHUNG

  1. Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký.

  2. Mọi sửa đổi, bổ sung Hợp đồng phải được lập thành văn bản và có chữ ký của đại diện có thẩm quyền của cả hai Bên.

  3. Các Phụ lục đính kèm Hợp đồng này (nếu có) là một phần không thể tách rời của Hợp đồng.

  4. Hợp đồng này được lập thành [Số] bản tiếng Việt, có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ [Số] bản để thực hiện.


ĐẠI DIỆN BÊN A (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)

ĐẠI DIỆN BÊN B (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
 

Link download: Mẫu hợp đồng tư vấn giám sát

5. Lưu ý quan trọng khi lập và ký kết hợp đồng

  • Chi tiết hóa: Mọi điều khoản, đặc biệt là phạm vi công việc và trách nhiệm, cần được chi tiết hóa tối đa để tránh hiểu lầm và tranh chấp sau này.

  • Phù hợp pháp luật: Đảm bảo hợp đồng tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành về hợp đồng xây dựng và tư vấn giám sát. Các văn bản pháp luật thường xuyên được cập nhật, vì vậy cần kiểm tra tính thời sự của chúng.

  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Đối với các dự án lớn, phức tạp, hoặc khi có bất kỳ vướng mắc nào, việc tham vấn luật sư chuyên về xây dựng là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.

  • Đàm phán kỹ lưỡng: Trước khi ký kết, hai bên cần đàm phán kỹ lưỡng tất cả các điều khoản để đạt được sự đồng thuận cao nhất.

    Anh chị tham khảo thêm:
    ⇒ kế toán 1 kèm 1 ở bắc ninh
    ​⇒ Hợp đồng thi công xây dựng nhà xưởng
    ​⇒ dịch vụ kê khai thuế ở bắc ninh
    ​⇒ Mẫu hợp đồng thi công M&E

Kết luận:

Hợp đồng tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là công cụ quản lý dự án hiệu quả. Việc đầu tư thời gian và công sức để xây dựng một hợp đồng chặt chẽ, rõ ràng sẽ là nền tảng vững chắc cho sự thành công của công trình, đảm bảo chất lượng, tiến độ và hạn chế tối đa rủi ro cho tất cả các bên liên quan.

Các bài viết liên quan