bảng báo giá dịch vụ kế toán

Mẫu 05-TT, C42-BB - Giấy đề nghị thanh toán mới nhất


Giấy đề nghị thanh toán là một trong những chứng từ kế toán quan trọng nhất, dùng làm căn cứ để kế toán trưởng và ban giám đốc phê duyệt các khoản chi đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán hoặc tạm ứng. Tùy thuộc vào loại hình đơn vị (doanh nghiệp hay đơn vị hành chính sự nghiệp), các mẫu chứng từ sẽ có sự khác biệt rõ rệt.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về hai mẫu phổ biến: Mẫu 05-TT (Giấy đề nghị thanh toán) và Mẫu C42-BB (Giấy đề nghị thanh toán tạm ứng).

I. Mẫu 05-TT: Giấy Đề Nghị Thanh Toán (Dành cho Doanh nghiệp)

Mẫu 05-TT là mẫu chứng từ không thể thiếu trong hệ thống kế toán doanh nghiệp, được sử dụng để tổng hợp và đề nghị thanh toán các khoản chi đã phát sinh.

1. Cơ sở pháp lý

Mẫu 05-TT được ban hành kèm theo các Thông tư của Bộ Tài chính, tùy thuộc vào quy mô và chế độ kế toán mà doanh nghiệp áp dụng:

  • Thông tư 200/2014/TT-BTC: Áp dụng cho các doanh nghiệp lớn, thuộc mọi loại hình kinh doanh (Mẫu số 05-TT).

  • Thông tư 133/2016/TT-BTC: Áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (Mẫu số 05-TT).

Hiện nay, hai thông tư này vẫn là cơ sở pháp lý mới nhất cho chế độ kế toán doanh nghiệp.

mau-05-tt-c42-bb-giay-de-nghi-thanh-toan

2. Mục đích và Phạm vi sử dụng

  • Mục đích: Người đề nghị (thường là người đi công tác, mua hàng, hoặc người được giao nhiệm vụ chi tiền) lập giấy này kèm theo các chứng từ gốc (hóa đơn, chứng từ chi tiêu, hợp đồng...) để đề nghị bộ phận kế toán và ban lãnh đạo xem xét thanh toán số tiền đã chi.

  • Phạm vi: Áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp để thanh toán chi phí công tác, mua sắm vật tư nhỏ lẻ, tiếp khách, hoặc các chi phí khác không qua quy trình tạm ứng trước.

3. Cấu trúc cơ bản của Mẫu 05-TT

Mẫu này tập trung vào việc tổng hợp và đề nghị thanh toán, bao gồm các thông tin chính:

  1. Thông tin chung: Tên đơn vị, ngày tháng lập chứng từ.

  2. Thông tin người đề nghị: Họ và tên, đơn vị, bộ phận công tác.

  3. Nội dung đề nghị: Liệt kê chi tiết từng khoản chi phí (tên khoản chi, số tiền, chứng từ gốc kèm theo).

  4. Tổng số tiền đề nghị thanh toán: Số tiền bằng số và bằng chữ.

  5. Phần ký duyệt: Chữ ký của Người đề nghị, Kế toán trưởng, và Thủ trưởng đơn vị.

II. Mẫu C42-BB: Giấy Đề Nghị Thanh Toán Tạm Ứng (Dành cho HCSN)

Mẫu C42-BB được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực Kế toán Hành chính, Sự nghiệp, có mục đích khác biệt so với Mẫu 05-TT của doanh nghiệp.

Link download: Mẫu 05-TT, C42-BB

1. Cơ sở pháp lý

Mẫu C42-BB là mẫu Giấy đề nghị thanh toán tạm ứng, được ban hành kèm theo:

  • Thông tư 107/2017/TT-BTC: Quy định về chế độ kế toán Hành chính, Sự nghiệp (Mẫu số C42-BB).

Thông tư 107/2017/TT-BTC là văn bản mới nhất và đang được áp dụng phổ biến cho các đơn vị HCSN.

2. Mục đích và Phạm vi sử dụng

  • Mục đích: Chứng từ này được lập ra để quyết toán các khoản tiền đã nhận tạm ứng trước đó, đồng thời đề nghị thanh toán phần tiền chi vượt quá số đã tạm ứng (nếu có) hoặc nộp lại số tiền tạm ứng còn thừa.

  • Phạm vi: Áp dụng tại các đơn vị sự nghiệp công lập, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội... khi cá nhân chi tiêu tiền từ quỹ tạm ứng.

3. Cấu trúc cơ bản của Mẫu C42-BB

Mẫu C42-BB tập trung vào việc quyết toán và thanh toán tạm ứng, bao gồm các thông tin so sánh:

  1. Thông tin người đề nghị và nội dung chi: Giống như Mẫu 05-TT.

  2. Bảng quyết toán tạm ứng:

    • Cột Số tiền đã nhận tạm ứng: Ghi số tiền đã nhận.

    • Cột Số tiền chi thực tế: Ghi tổng số tiền đã chi theo các chứng từ gốc kèm theo.

  3. Kết quả quyết toán:

    • Số tạm ứng còn thừa (nếu chi < nhận tạm ứng).

    • Số tiền đề nghị thanh toán thêm (nếu chi > nhận tạm ứng).

  4. Phần ký duyệt: Tương tự như Mẫu 05-TT, bao gồm cả Kế toán tạm ứng và Thủ trưởng đơn vị.

III. Lưu ý quan trọng khi lập và sử dụng chứng từ

  1. Ghi rõ mục đích: Cần ghi rõ và chính xác nội dung khoản chi đề nghị thanh toán để dễ dàng theo dõi và hạch toán vào tài khoản chi phí phù hợp.

  2. Kèm theo chứng từ gốc: Giấy đề nghị thanh toán chỉ có giá trị khi được kèm theo đầy đủ các chứng từ gốc hợp lệ (hóa đơn VAT, hóa đơn bán hàng, phiếu thu, phiếu chi nội bộ, bảng kê, hợp đồng...).

  3. Áp dụng đúng chế độ: Doanh nghiệp phải sử dụng Mẫu 05-TT theo Thông tư 200/133; Đơn vị HCSN phải sử dụng Mẫu C42-BB theo Thông tư 107 để đảm bảo tính hợp lệ và tuân thủ pháp luật kế toán.

  4. Ký duyệt đầy đủ: Chứng từ phải có đủ chữ ký của Người đề nghị, Kế toán trưởng (hoặc người phụ trách kế toán), và Thủ trưởng đơn vị.


Nếu bạn cần tìm hiểu sâu hơn về cách hạch toán cụ thể cho từng mẫu chứng từ này trong hệ thống sổ sách kế toán của mình, tôi có thể cung cấp thêm thông tin.

Anh chị tham khảo thêm:
⇒ cách tính thuế tncn có tiền thuê nhà
​⇒ hợp đồng chuyển nhượng dự án
​⇒ mã ngành 4663 là gì
​⇒ dịch vụ kế toán thuế ở thanh trì

Các bài viết liên quan